Trang chủThị trường & Xếp hạng

Thị trường Hệ sinh thái

Tổng quan về báo giá hiện tại của các token trên Base, bao gồm mức giá của các đồng coin khác nhau trên cùng một chuỗi.

Tài sản được trang này theo dõi
210
Tổng vốn hóa thị trường
$29.78B
Khối lượng 24h
$1.3B
Cập nhật lần cuối
2026-10-09 04:10:03
Xóa
Phân bổ giáSố lượng
Chạm biểu đồ hoặc dùng phím mũi tên để xem dữ liệu
Xếp hạng thị trường
Tài sảnGiá24 giờ7 ngàyVốn hóa thị trườngKhối lượng 24hCao / thấp 24h
LINK · Chainlink $12.85 -2.45% -10.77% $9.61B $129.44M — / —
ENA · Ethena $0.2124 -4.54% -11.76% $2.85B $189.43M — / —
AAVE · Aave $166.13 -4.28% -5.89% $2.57B $92.23M — / —
ICP · Internet Computer $3.03 -5.43% -7.06% $1.69B $33.57M — / —
MORPHO · Morpho $2.39 -4.90% -6.65% $1.27B $13.9M — / —
VVV · Venice Token $23.09 -8.08% -13.65% $1.12B $86.66M — / —
AERO · Aerodrome Finance $0.8464 +6.60% +6.37% $850.19M $37.46M — / —
ZRO · LayerZero $2.05 -3.89% +13.83% $825.38M $63.57M — / —
CAKE · PancakeSwap $2.17 -3.29% -17.23% $690.73M $9.34M — / —
ETHFI · Ether.fi $0.6913 -2.88% -4.48% $668.43M $29.98M — / —
CRV · Curve DAO $0.3445 -12.56% -8.38% $540.74M $34.09M — / —
VIRTUAL · Virtuals Protocol $0.7124 -6.81% -9.82% $470.12M $37.98M — / —
EURC · EURC $1.12 +0.25% -0.25% $454.13M $2.45M — / —
PENDLE · Pendle $2.12 -5.28% -11.97% $367.42M $18.72M — / —
DRV · Derive $0.4547 +25.56% +10.83% $337.78M $43.99M — / —
LSETH · Liquid Staked ETH $2,778.39 -0.52% -10.80% $307.15M $2.73M — / —
EIGEN · EigenCloud (prev. EigenLayer) $0.2255 -5.73% -9.33% $285.08M $13.83M — / —
SYRUP · Maple Finance $0.2324 -0.04% -1.94% $277.14M $6.58M — / —
COMP · Compound $23.46 -0.13% -2.98% $234.57M $5.06M — / —
TBTC · tBTC $81,576.60 -0.93% -2.94% $225.88M $5.77K — / —
SAND · The Sandbox $0.0717 -5.22% +60.52% $210.22M $70.87M — / —
TRAC · OriginTrail $0.4006 +0.15% -15.84% $199.68M $4.22M — / —
FLUID · Fluid $2.05 -0.31% +35.36% $171.32M $2.54M — / —
XCN · Onyxcoin $0.0042 -3.79% -11.16% $169.02M $3.54M — / —
BR · Bedrock $0.5315 +4.48% -23.72% $161.02M $4.11M — / —
CHZ · Chiliz $0.0151 -2.95% -6.54% $159.67M $5.44M — / —
1INCH · 1INCH $0.0964 -2.03% -6.68% $135.83M $3.09M — / —
SOSO · SoSoValue $0.3686 +13.56% +22.17% $125.62M $844.21K — / —
AWE · AWE Network $0.0622 -1.39% -15.69% $120.94M $1.67M — / —
ZEN · Horizen $6.49 -2.77% -8.90% $119.07M $8.75M — / —
PEAQ · peaq $0.0397 -1.34% -1.83% $102.72M $1.15M — / —
RSR · Reserve Rights $0.0016 -3.88% -7.70% $97.46M $2.41M — / —
RIF · Rootstock Infrastructure Framework $0.0809 -1.70% +0.12% $80.85M $375.69K — / —
SNX · Synthetix $0.2331 -3.44% -6.39% $80.31M $2.01M — / —
OMI · ECOMI $0.00027490 -0.76% -7.35% $77.51M $129.48K — / —
KAITO · KAITO $0.3082 -2.90% -12.34% $74.43M $4.59M — / —
HOT · Holo $0.00041200 -0.72% -9.25% $73.08M $1.01M — / —
BABYDOGE · Baby Doge Coin $3.820e-10 -2.05% -6.60% $68.27M $396.51K — / —
SUSHI · Sushi $0.2282 -3.02% -12.30% $65.33M $2.04M — / —
AXL · Axelar $0.0505 -0.98% -2.88% $63.14M $1.68M — / —
GPS · GoPlus Security $0.0104 +1.66% -0.67% $60.11M $1.08M — / —
LSK · Lisk $0.2381 +0.46% -17.36% $51.64M $5.98M — / —
XVS · Venus $3.10 -0.80% -12.90% $50.85M $258.6K — / —
ALLO · Allora $0.2450 -4.78% -10.22% $49.1M $3.13M — / —
AVNT · Veranta $0.1340 +3.96% +6.69% $47.31M $12.51M — / —
RAVE · RaveDAO $0.1712 -4.57% -13.45% $46.28M $763.63K — / —
ACU · Acurast $0.1113 -6.86% -16.63% $45.24M $558.76K — / —
SYN · Synapse $0.1894 -5.81% +1.82% $44.26M $4.94M — / —
RIVER · River $1.15 -3.51% -5.05% $42.86M $811.14K — / —
FOLKS · FOLKS $2.28 -0.51% -8.83% $41.14M $9.18K — / —