Trang chủThị trường & Xếp hạng

Thị trường Hệ sinh thái

Tổng quan về báo giá hiện tại của các token trên Ethereum, bao gồm mức giá của các đồng coin khác nhau trên cùng một chuỗi.

Tài sản được trang này theo dõi
583
Tổng vốn hóa thị trường
$209.55B
Khối lượng 24h
$3.97B
Cập nhật lần cuối
2026-10-09 04:10:03
Xóa
Phân bổ giáSố lượng
Chạm biểu đồ hoặc dùng phím mũi tên để xem dữ liệu
Xếp hạng thị trường
Tài sảnGiá24 giờ7 ngàyVốn hóa thị trườngKhối lượng 24hCao / thấp 24h
BNB · BNB $741.72 -3.61% -4.37% $98.59B $204.07M — / —
LINK · Chainlink $12.85 -2.45% -10.77% $9.61B $129.44M — / —
LEO · LEO Token $8.90 -0.20% -0.81% $8.18B $878.82K — / —
WBT · WhiteBIT Coin $85,387.00 +8.60% -2.91% $7.02B $118.41K — / —
UNI · Uniswap $7.37 -6.41% -18.51% $4.6B $205.94M — / —
USD1 · USD1 $1.0000 +0.06% +0.03% $4.27B $267.36M — / —
WBETH · Wrapped Beacon ETH $2,760.84 -2.84% -8.32% $3.38B $3.86M — / —
USDG · Global Dollar $1.00 0.00% +0.02% $3.16B $42.01M — / —
SHIB · Shiba Inu $0.00000536 -1.29% -7.59% $3.15B $23.55M — / —
XAUT · Tether Gold $4,171.34 +0.72% -0.29% $3.04B $80.55M — / —
CRO · Cronos $0.0609 -2.50% -11.52% $3B $10.2M — / —
QNT · Quant $237.57 -5.61% -4.95% $2.88B $131.1M — / —
ENA · Ethena $0.2124 -4.54% -11.76% $2.85B $189.43M — / —
OKB · OKB $125.91 -3.44% +3.63% $2.63B $40.54M — / —
AAVE · Aave $166.13 -4.28% -5.89% $2.57B $92.23M — / —
RLUSD · Ripple USD $1.00 +0.01% +0.05% $2.48B $119.59M — / —
ONDO · Ondo $0.4771 +1.99% -4.14% $2.33B $245.01M — / —
USDY · Ondo US Dollar Yield $1.15 -0.01% +0.01% $2.32B $3.17M — / —
WLD · Worldcoin $0.4908 -5.51% -4.23% $1.87B $166.5M — / —
MNT · Mantle $0.5567 -3.59% -17.78% $1.84B $12.17M — / —
PAXG · PAX Gold $4,179.71 +0.75% -0.28% $1.84B $21.99M — / —
SKY · Sky $0.0775 -2.50% -7.83% $1.82B $10.37M — / —
WLFI · World Liberty Financial $0.0547 +0.37% -2.15% $1.74B $21.04M — / —
ICP · Internet Computer $3.03 -5.43% -7.06% $1.69B $33.57M — / —
PEPE · Pepe $0.00000392 -3.45% -12.89% $1.62B $100M — / —
HTX · HTX DAO $0.00000167 -1.30% -1.24% $1.51B $28.17K — / —
BGB · Bitget Token $1.93 -1.63% -2.82% $1.35B $12.77M — / —
MORPHO · Morpho $2.39 -4.90% -6.65% $1.27B $13.9M — / —
ARB · Arbitrum $0.1765 -4.80% -13.01% $1.2B $60.29M — / —
GT · Gate $10.80 -0.46% -2.53% $1.13B $766.99K — / —
POL · POL (ex-MATIC) $0.1001 -1.60% -8.23% $1.06B $22.03M — / —
RENDER · Render $1.89 -5.72% -2.37% $980.32M $22.49M — / —
ZRO · LayerZero $2.05 -3.89% +13.83% $825.38M $63.57M — / —
INJ · Injective $6.96 -6.14% -6.54% $696.16M $49.08M — / —
CAKE · PancakeSwap $2.17 -3.29% -17.23% $690.73M $9.34M — / —
ETHFI · Ether.fi $0.6913 -2.88% -4.48% $668.43M $29.98M — / —
CRV · Curve DAO $0.3445 -12.56% -8.38% $540.74M $34.09M — / —
NEXO · NEXO $0.8300 0.00% -1.89% $535.34M $1.02M — / —
FET · Artificial Superintelligence Alliance $0.2208 -3.71% -7.27% $516.49M $54.09M — / —
PENGU · Pudgy Penguins $0.0081 -6.11% -15.77% $509.71M $57.53M — / —
STRK · Starknet $0.0669 +35.16% +52.49% $496.25M $127.9M — / —
VIRTUAL · Virtuals Protocol $0.7124 -6.81% -9.82% $470.12M $37.98M — / —
EURC · EURC $1.12 +0.25% -0.25% $454.13M $2.45M — / —
HT · Huobi $0.1436 -1.60% -4.99% $389.06M $7.92K — / —
PIEVERSE · Pieverse $1.31 +1.82% -5.10% $385.93M $2.58M — / —
IMX · Immutable $0.1887 +7.16% +9.14% $376.32M $6.04M — / —
PENDLE · Pendle $2.12 -5.28% -11.97% $367.42M $18.72M — / —
LDO · Lido DAO $0.4272 -7.71% -2.84% $357.43M $17.54M — / —
BTT · BitTorrent $3.612e-7 -0.55% -3.55% $356.13M $2.85M — / —
UB · Unibase $0.1432 +3.78% +0.52% $352.27M $246.4K — / —