Trang chủOpen interest

Bảng xếp hạng tỷ trọng hợp đồng mở futures theo từng sàn - HXSN Analytics

Thống kê thị phần open interest hợp đồng tương lai tiền mã hóa theo sàn, bao gồm xếp hạng và phân bổ thị trường trên các nền tảng.

Xóa

17 coin được bao phủ · Tổng cộng sử dụng giá trị open interest USD

Tổng giá trị · TOP 12USD
Chạm biểu đồ hoặc dùng phím mũi tên để xem dữ liệu
Xếp hạng open interest theo sàn giao dịch
CoinTổng giá trị USDPhạm vi sànDữ liệu mới nhất
BTC · Bitcoin $52.95B 22 2026-10-09T04:15:00+00:00
ETH · Ethereum $32.34B 22 2026-10-09T04:00:00+00:00
SOL · Solana $7.04B 20 2026-10-09T04:00:00+00:00
HYPE · Hyperliquid $3.24B 19 2026-10-09T04:00:00+00:00
XRP · XRP $3.19B 20 2026-10-09T04:00:00+00:00
ZEC · Zcash $2.59B 18 2026-10-09T04:00:00+00:00
NEAR · NEAR Protocol $1.67B 17 2026-10-08T09:00:00+00:00
DOGE · Dogecoin $1.31B 19 2026-10-09T04:00:00+00:00
BNB · BNB $1.28B 18 2026-10-09T04:00:00+00:00
LINK · Chainlink $614.58M 20 2026-10-09T04:00:00+00:00
ADA · Cardano $523.47M 19 2026-10-09T04:00:00+00:00
TRX · TRON $328.25M 17 2026-10-09T04:00:00+00:00
XMR · Monero $239.95M 15 2026-10-09T04:00:00+00:00
XLM · Stellar $235.27M 19 2026-10-09T04:00:00+00:00
USDC · USDC $28.44M 8 2026-10-09T04:00:00+00:00
WBT · WhiteBIT Coin $20.69M 1 2026-10-09T04:00:00+00:00
USDT · Tether $8.17K 1 2026-10-09T04:00:00+00:00